Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
mandatory /ˈmændətɔːri/
B2bắt buộc, theo quy định
“Wearing safety goggles is mandatory in the workshop.”
monotonous /məˈnɒtənəs/
B2đều đều, đơn điệu, không có ngữ điệu
“Speaking in a monotonous tone lowers your pronunciation score.”
