BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
manage /ˈmænɪdʒ/
B1

tự xoay xở được, kiểm soát được

Don't worry, I can manage on my own.

merge /mɝːdʒ/
B1

sáp nhập

The two regional banks plan to merge next year.

misplace /ˌmɪsˈpleɪs/
B1

để lạc mất, để sai chỗ

I misplaced my office keys on the subway.