Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
management /ˈmæn.ədʒ.mənt/
B1quản lý (công việc)
“Effective management reduces waste.”
memorandum /ˌmeməˈrændəm/
B1bản ghi nhớ nội bộ trong cơ quan hoặc doanh nghiệp
“The director circulated a memorandum regarding expenditure cuts.”
mix-up /ˈmɪks ʌp/
B1sự nhầm lẫn, sự xáo trộn vô ý
“There was a slight mix-up with our hotel reservation.”
