Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
leverage /ˈlevərɪdʒ/
C1tận dụng tối đa nguồn lực hoặc đòn bẩy có sẵn
“I leveraged customer satisfaction surveys to persuade the leadership team.”
