BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
lawyer /ˈlɔɪər/
A2

người có chuyên môn pháp lý đại diện hoặc tư vấn cho khách hàng

Our company lawyer checked the new employment contract.

lunch break /ˈlʌntʃ breɪk/
A2

Giờ nghỉ trưa

I usually walk around the park during my lunch break.