Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
insubordinate /ˌɪnsəˈbɔːrdɪnət/
C1Bất tuân, chống đối thượng cấp
“The soldier faced court-martial for making insubordinate remarks to his officer.”
