Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
inform /ɪnˈfɔːrm/
B1thông báo, báo tin
“I will inform my manager immediately.”
interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/
B1ngắt lời, làm gián đoạn
“It is rude to interrupt someone when they are talking.”
