Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Làm quen1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm5Nhà cửa8Thời tiết2Sở thích2Học tập5Công nghệ11Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 21 chủ đề
Giao thông3Khen ngợi1Cảm xúc15Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm4Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Làm việc nhóm3Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2IELTS — People3IELTS — Environment12IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office6TOEIC — Travel1TOEIC — Finance5Cụm động từ cơ bản2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
hammer away /ˈhæmər əˈweɪ/
C1nỗ lực tập trung cao độ xử lý vấn đề
“The engineers hammered away at the server latency issue.”
headcount /ˈhɛdkaʊnt/
C1Tổng số lượng nhân sự chính thức trong tổ chức.
“The CEO ordered a freezing of headcount until market revenues recovered.”
hierarchy /ˈhaɪərɑːrki/
C1hệ thống phân cấp
“The corporate hierarchy dictates who makes the final decisions.”
hot-desking /ˈhɒtˌdɛskɪŋ/
C1Mô hình ngồi làm việc linh hoạt
“Hot-desking reduced necessary office floor area by thirty percent while increasing remote options.”
human resources /ˈhjuːmən ˈriːsɔːrsɪz/
C1phòng nhân sự
“Human resources revised the onboarding procedure to improve new employee integration.”
