BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
headquarters /ˌhedˈkwɔːtəz/
B2

Trụ sở chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

The company relocated its headquarters to Singapore to be closer to Asian markets.

hybrid /ˈhaɪbrɪd/
B2

Mô hình kết hợp (vừa trực tiếp vừa trực tuyến/từ xa)

Our company adopted a hybrid working pattern last year.