Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc4Làm quen1Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống1Nhà cửa4Thời tiết2Giới thiệu1Sở thích2Học tập3Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng1
Thêm 22 chủ đề
Giao thông2Cảm xúc16Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2IELTS — People10IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance1Cụm động từ cơ bản4Thành ngữ đời sống1Tham quan2
hands-on /ˌhændz ˈɑːn/
B2thực tế, thực hành trực tiếp
“This vocational program equips learners with practical, hands-on experience.”
headhunt /ˈhed.hʌnt/
B2Săn đón nhân sự giỏi từ công ty khác.
“A top tech company tried to headhunt our senior product manager.”
headquarters /ˌhedˈkwɔːtəz/
B2Trụ sở chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
“The company relocated its headquarters to Singapore to be closer to Asian markets.”
hybrid /ˈhaɪbrɪd/
B2Mô hình kết hợp (vừa trực tiếp vừa trực tuyến/từ xa)
“Our company adopted a hybrid working pattern last year.”
