Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
ghostwrite /ˈɡəʊstˌraɪt/
B2viết thuê, chấp bút
“He was hired to ghostwrite the autobiography of a famous singer.”
