BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
graph /ɡræf/
B1

đồ thị

Draw a graph to illustrate the speed of the object over time.

growth /ɡrəʊθ/
B1

sự tăng trưởng kinh tế hoặc kinh doanh

Strong export performance drove economic growth last quarter.

guideline /ˈɡaɪdlaɪn/
B1

Quy tắc chỉ đạo, hướng dẫn

Members must comply with hygiene guidelines in the fitness suite.