Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc3Làm quen2Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống5Mua sắm3Nhà cửa2Thời tiết3Sở thích4Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Cảm ơn và đáp lại1
Thêm 23 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Khen ngợi1Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè5IELTS — People4IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office1TOEIC — Finance4Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản8Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
graph /ɡræf/
B1đồ thị
“Draw a graph to illustrate the speed of the object over time.”
growth /ɡrəʊθ/
B1sự tăng trưởng kinh tế hoặc kinh doanh
“Strong export performance drove economic growth last quarter.”
guideline /ˈɡaɪdlaɪn/
B1Quy tắc chỉ đạo, hướng dẫn
“Members must comply with hygiene guidelines in the fitness suite.”
