Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Làm quen1Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa2Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết2Học tập2Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng5
Thêm 25 chủ đề
Giao thông1Khen ngợi5Cảm xúc20Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3IELTS — People15IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology2TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài3Tham quan1
finished /ˈfɪnɪʃt/
A1hoàn thành, xong xuôi
“I am finished with work.”
flexible /ˈfleksəbəl/
A2linh hoạt, dễ điều chỉnh
“Thank you for being flexible with my busy schedule.”
full-time /fʊl ˈtaɪm/
A2toàn thời gian
“He got a full-time job at the law firm.”
formal /ˈfɔːrml/
B1Trang trọng, chính thức
“'May' is more formal than 'can'.”
freelance /ˈfriː.læns/
B2Làm việc tự do theo hợp đồng ngắn hạn, không cố định cho một đơn vị.
“She prefers freelance consulting because it allows schedule autonomy.”
