Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
featherbedding /ˈfeðəbedɪŋ/
C2Quy định buộc chủ lao động phải thuê thừa nhân sự hoặc trả tiền cho công việc không cần thiết
“The union came under fire for contract clauses promoting labor featherbedding.”
flexibilization /ˌfleksəbəlaɪˈzeɪʃn/
C2Quá trình linh hoạt hóa thị trường lao động bằng cách nới lỏng bảo vệ hợp đồng và giờ giấc.
“Labour activists argued that excessive market flexibilization stripped warehouse staff of guaranteed weekly incomes.”
friction /ˈfrɪkʃn/
C2sự ma sát, bất đồng, lực cản
“Clear documentation minimizes friction between product and engineering teams.”
functionary /ˈfʌŋkʃənəri/
C2Quan chức hoặc nhân viên hành chính thực hiện nhiệm vụ quy chuẩn
“The departmental functionary processed the transfer requests according to protocol.”
