BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
falsify /ˈfɔːlsɪfaɪ/
B2

làm giả, gian lận

The accountant was fired after trying to falsify the financial records.

familiarize /fəˈmɪl.i.ə.raɪz/
B2

làm quen

New staff must familiarize themselves with safety rules.

flag /flæɡ/
B2

đánh dấu, cảnh báo vấn đề cần chú ý

I want to flag a potential security risk in the database.

formalize /ˈfɔːrməlaɪz/
B2

chính thức hóa thỏa thuận hoặc quy ước

Executives met yesterday to formalize the terms of the merger.