Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
freelance /ˈfriː.læns/
B2Làm việc tự do theo hợp đồng ngắn hạn, không cố định cho một đơn vị.
“She prefers freelance consulting because it allows schedule autonomy.”
