Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
8 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc8Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống3Mua sắm2Nhà cửa4Thời tiết5Sở thích3Học tập7Tạm biệt1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4Giao thông1
Thêm 25 chủ đề
Xin lỗi1Khen ngợi1Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng2IELTS — People2IELTS — Environment6IELTS — Education4TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc2Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú3Tham quan3
facility /fəˈsɪləti/
B1cơ sở vật chất, tiện ích
“The facility built near the campus includes a gym.”
feedback /ˈfiːdbæk/
B1ý kiến phản hồi, nhận xét
“Constructive feedback helps employees improve rapidly.”
file /faɪl/
B1Sắp xếp hồ sơ, lưu trữ tài liệu
“The clerk is filing folders into the cabinet.”
follow up /ˌfɑːloʊ ˈʌp/
B1theo dõi tiếp, kiểm tra lại tiến độ
“I will follow up with our design vendor tomorrow morning.”
follow-up /ˈfɑːloʊ ʌp/
B1sự theo dõi, hành động tiếp nối
“I will send a follow-up email after our meeting.”
formal /ˈfɔːrml/
B1Trang trọng, chính thức
“'May' is more formal than 'can'.”
founder /ˈfaʊndə/
B1người sáng lập
“The company founder gave a speech at the opening ceremony.”
freelancer /ˈfriːlɑːnsər/
B1lập trình viên/người làm tự do
“We hired a freelancer to design the logo.”
