Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
flexible /ˈfleksəbəl/
A2linh hoạt, dễ điều chỉnh
“Thank you for being flexible with my busy schedule.”
full-time /fʊl ˈtaɪm/
A2toàn thời gian
“He got a full-time job at the law firm.”
