Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
executive /ɪɡˈzekjətɪv/
B2(Thuộc) điều hành, quản trị cấp cao
“The executive summary gives a clear overview for directors.”
