Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc7Làm quen1Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm4Nhà cửa1Học tập2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng5Cảm xúc1Đưa ra yêu cầu1
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc4Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng2Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — Environment1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài2
elevator /ˈelɪveɪtər/
A2thang máy
“Take the elevator up to the sixth floor.”
employ /ɪmˈplɔɪ/
A2thuê, tuyển dụng
“The factory plans to employ twenty new workers next month.”
employee /ɪmˈplɔɪiː/
A2nhân viên
“Each employee receives a uniform.”
employer /ɪmˈplɔɪ.ər/
A2nhà tuyển dụng
“The employer offers good benefits.”
engineer /ˌendʒɪˈnɪr/
A2Kỹ sư
“I'm an engineer.”
envelope /ˈenvələʊp/
A2phong bì
“Put the written letter inside a paper envelope.”
equipment /ɪˈkwɪpmənt/
A2thiết bị hoặc dụng cụ cần cho một hoạt động
“The kitchen equipment is clean.”
