Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
diligently /ˈdɪlɪdʒəntli/
B2chăm chỉ, tận tụy, chu đáo
“Our logistics department is diligently tracking every missing parcel.”
