Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc6Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm5Nhà cửa3Thời tiết5Học tập2Công nghệ4Giao thông2Khen ngợi1Cảm xúc30
Thêm 17 chủ đề
Bày tỏ quan điểm8Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ9Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay2IELTS — People47IELTS — Environment9IELTS — Education15IELTS — Technology14TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Tham quan1
draft /dræft/
B1bản nháp, bản phác thảo
“He revised the final draft yesterday.”
designated /ˈdezɪɡneɪtɪd/
B2Được chỉ định, quy định sẵn
“Park only in designated visitor spaces.”
disorganized /dɪsˈɔːrɡənaɪzd/
B2Vô tổ chức, thiếu ngăn nắp.
“His desk was so disorganized that he spent twenty minutes looking for a single document.”
dead-end /ˌded ˈend/
C1Không có triển vọng thăng tiến
“Frustrated by dead-end assignments, the software developer sought positions at early-stage startups.”
deskbound /ˈdɛskbaʊnd/
C1Phải ngồi cố định làm việc tại bàn giấy suốt ca làm.
“Deskbound employees are encouraged to take regular movement breaks to prevent injury.”
disgruntled /dɪsˈɡrʌntld/
C1bất mãn, cau có vì không vừa lòng
“The disgruntled union workers gathered outside headquarters to protest.”
