Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
designated /ˈdezɪɡneɪtɪd/
B2Được chỉ định, quy định sẵn
“Park only in designated visitor spaces.”
disorganized /dɪsˈɔːrɡənaɪzd/
B2Vô tổ chức, thiếu ngăn nắp.
“His desk was so disorganized that he spent twenty minutes looking for a single document.”
