BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dismiss /dɪsˈmɪs/
B1

sa thải nhân viên

Management decided to dismiss the staff member for theft.

distract /dɪˈstrækt/
B1

làm xao nhãng, làm phân tâm

Loud alerts distract me while I study.

double-check /ˌdʌbl ˈtʃek/
B1

Kiểm tra lại lần hai

Let me double-check the figures for you.

draft /dræft/
B1

bản nháp, bản phác thảo

He revised the final draft yesterday.