Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc7Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm6Nhà cửa10Thời tiết5Sở thích6Học tập5Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng6Giao thông6
Thêm 28 chủ đề
Cảm xúc13Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm10Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay5IELTS — People2IELTS — Environment5IELTS — Education3IELTS — Technology3TOEIC — Office8TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản3Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan3
deadline /ˈdedlaɪn/
B1hạn chót
“The deadline is Friday.”
director /daɪˈrektə/
B1đạo diễn
“The director instructed the actors to repeat the line.”
dismiss /dɪsˈmɪs/
B1sa thải nhân viên
“Management decided to dismiss the staff member for theft.”
distract /dɪˈstrækt/
B1làm xao nhãng, làm phân tâm
“Loud alerts distract me while I study.”
double-check /ˌdʌbl ˈtʃek/
B1Kiểm tra lại lần hai
“Let me double-check the figures for you.”
draft /dræft/
B1bản nháp, bản phác thảo
“He revised the final draft yesterday.”
duties /ˈdjuːtiz/
B1nhiệm vụ công việc
“Daily duties include checking mail and answering calls.”
