Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
command respect /kəˈmænd rɪˈspɛkt/
C1Tự nhiên khiến người khác kính nể mà không cần phải yêu cầu, thường nhờ vào phong thái hoặc thành tích.
“Her calm authority in the operating theatre commanded respect from even the most senior surgeons.”
cut corners /kʌt ˈkɔːrnərz/
C1đốt cháy giai đoạn, làm cẩu thả để tiết kiệm tiền hoặc thời gian
“They decided to cut corners on raw materials, leading to defects.”
