BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
clinch /klɪntʃ/
C1

ấn định chắc chắn chiến thắng hoặc danh hiệu

A stoppage-time penalty allowed the underdogs to clinch the championship title.

co-author /ˌkəʊˈɔː.θər/
C1

Đồng tác giả

Two researchers decided to co-author a comprehensive review paper on generative artificial intelligence.

countermand /ˌkaʊntəˈmɑːnd/
C1

Hủy bỏ hoặc đảo ngược một mệnh lệnh đã đưa ra trước đó.

The director stepped in to countermand the regional manager's hiring freeze.