BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
career-minded /kəˈrɪə maɪndɪd/
C1

Có định hướng sự nghiệp rõ rệt

The firm targets career-minded professionals seeking rapid advancement through merit.

centralized /ˈsɛntrəlaɪzd/
C1

Tập trung

A centralized server structure creates a single point of failure if power cuts occur.

collegial /kəˈliːdʒəl/
C1

Mang tính đồng nghiệp hợp tác, thể hiện sự chia sẻ trách nhiệm và tôn trọng lẫn nhau trong môi trường học thuật.

The department maintains a collegial atmosphere where junior researchers actively contribute to policy discussions.

conducive /kənˈdjuːsɪv/
C1

Có lợi, tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì xảy ra.

Excessive ambient noise is rarely conducive to deep concentration.

consultative /kənˈsʌltətɪv/
C1

mang tính tư vấn

A consultative sales approach focuses on diagnosing client pain points first.

contractual /kənˈtræktʃuəl/
C1

Thuộc về hoặc quy định theo hợp đồng pháp lý.

Employees must satisfy their contractual obligations before requesting extended leave.