Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Làm quen1Đồ ăn thức uống4Mua sắm5Nhà cửa2Học tập4Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng2Khen ngợi3Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè2IELTS — People14IELTS — Environment2IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office5TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1
clerical /ˈkler.ɪ.kəl/
B2thuộc công việc văn phòng, hành chính
“Automated tools help reduce the time spent on routine clerical duties.”
collaborative /kəˈlæb.ə.reɪ.tɪv/
B2Tính hợp tác, làm việc chung.
“A collaborative environment boosts creativity.”
confidential /ˌkɑːnfɪˈdenʃl/
B2bí mật, bảo mật
“These customer records are strictly confidential.”
conscientious /ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
B2tận tâm, chu đáo trong công việc
“A conscientious proofreader noticed several typos before the document went to print.”
corporate /ˈkɔː.pər.ət/
B2thuộc về công ty hoặc giới doanh nghiệp
“The team attended a mandatory workshop on corporate governance.”
