BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
clerical /ˈkler.ɪ.kəl/
B2

thuộc công việc văn phòng, hành chính

Automated tools help reduce the time spent on routine clerical duties.

collaborative /kəˈlæb.ə.reɪ.tɪv/
B2

Tính hợp tác, làm việc chung.

A collaborative environment boosts creativity.

confidential /ˌkɑːnfɪˈdenʃl/
B2

bí mật, bảo mật

These customer records are strictly confidential.

conscientious /ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
B2

tận tâm, chu đáo trong công việc

A conscientious proofreader noticed several typos before the document went to print.

corporate /ˈkɔː.pər.ət/
B2

thuộc về công ty hoặc giới doanh nghiệp

The team attended a mandatory workshop on corporate governance.