BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
come up /kʌm ʌp/
B1

(Vấn đề, sự việc) phát sinh, nảy sinh bất ngờ

I am sorry, but something urgent just came up.

commute /kəˈmjuːt/
B1

quãng đường đi làm hàng ngày

Her morning commute takes thirty minutes.

confer /kənˈfɜr/
B1

trao, trao tặng (giải thưởng) hoặc thảo luận chính thức

The university will confer honorary degrees.