Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 36 chủ đề
Cơn xôn xao, tranh cãi ồn ào tại công sở hoặc dư luận liên quan đến một quyết định
“The brouhaha over executive bonuses distracted the staff for weeks.”
Hoạt động hội thảo chuyên đề kết hợp ăn trưa tại văn phòng.
“Weekly brownbagging improved cross-departmental communication.”
Hành vi đùn đẩy trách nhiệm trong công sở.
“Constant buck-passing delayed the project launch.”
Ngôn ngữ hành chính rườm rà, khó hiểu trong văn phòng.
“The policy document was filled with confusing bureaucratese.”
Chủ nghĩa quan liêu, thói cứng nhắc theo thủ tục hành chính cản trở hiệu quả công việc
“Excessive bureaucratism delayed the launch of the project by six months.”
Thuật ngữ doanh nghiệp sáo rỗng dùng trong công sở.
“His pitch was full of empty business-speak.”
