Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
besuited /bɪˈsjuːtɪd/
C2Khoác âu phục chỉnh tề, trang trọng và có phần nghiêm cẩn.
“A besuited entourage shadowed the fashion magnate through the lobby.”
blue-collar /ˌbluːˈkɒl.ər/
C2Thuộc về lao động chân tay hoặc công việc sản xuất tại nhà máy
“The company renegotiated wages across all blue-collar facility operations.”
