Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa3Sở thích1Học tập1Công nghệ3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông1Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu2Nhờ giúp đỡ1Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay1IELTS — People9IELTS — Environment2IELTS — Education2IELTS — Technology5TOEIC — Office4TOEIC — Finance1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
backfill /ˈbæk.fɪl/
C1Tuyển dụng nhân sự mới để lấp chỗ trống của người vừa rời vị trí.
“HR must backfill the operations lead before the merger concludes.”
benchmark /ˈbentʃmɑːrk/
C1Thước đo, tiêu chuẩn đánh giá
“Quarterly revenue targets serve as our main benchmark.”
branch out /brɑːntʃ aʊt/
C1mở rộng sang lĩnh vực mới
“The company is branching out into software development.”
brown-bag /ˈbraʊn.bæɡ/
C1Tự mang theo phần ăn từ nhà để ăn tại nơi làm việc hoặc trường học.
“Office workers brown-bag lunch to cut weekly expenses.”
bureaucratize /bjʊˈrɒk.rə.taɪz/
C1Hành chính hóa, gây rườm rà bộ máy
“Excessive regulatory demands threaten to bureaucratize the agile product development process.”
