BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
best-in-class /ˌbest.ɪnˈklɑːs/
C1

Dẫn đầu phân khúc về tiêu chuẩn và chất lượng

The studio engineered a best-in-class noise-cancellation module.

bureaucratic /ˌbjʊə.rəˈkræt.ɪk/
C1

Mang tính hành chính rườm rà

Bureaucratic delays postponed product launch schedules for months.

business-to-business /ˌbɪz.nɪs.təˈbɪz.nɪs/
C1

giao dịch thương mại giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp

The division specializes in business-to-business enterprise data migration services.