BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
actionable /ˈækʃənəbl/
C1

Có thể thực thi ngay thành hành động

The audit produced actionable recommendations for cost reduction.

adhoc /ædˈhɑk/
C1

tạm thời, không có cấu trúc cố định, thường dùng cho mạng hoặc giải pháp nhanh

The team set up an ad‑hoc Wi‑Fi network for the conference.

afterhours /ˈæftərˌaʊərz/
C1

Diễn ra ngoài giờ làm việc chính thức hoặc khung giờ quy định.

The afterhours trading session saw high volatility due to late corporate earnings reports.

ambidextrous /ˌæmbiˈdekstrəs/
C1

Có khả năng cân bằng song song giữa việc tối ưu bộ máy hiện hữu và đổi mới sáng tạo.

An ambidextrous corporate structure allowed the firm to protect legacy software revenues while prototyping cloud products.

assiduous /əˈsɪd.ju.əs/
C1

Chuyên cần, cẩn trọng và tỉ mỉ trong việc thực hiện nhiệm vụ công sở.

Her assiduous review of the regulatory compliance filings uncovered numerous hidden accounting discrepancies.

assigned /əˈsaɪnd/
C1

Được phân công hoặc giao phó nhiệm vụ cụ thể

All assigned staff must log project hours through the internal timesheet.