Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 22 chủ đề
Có thể thực thi ngay thành hành động
“The audit produced actionable recommendations for cost reduction.”
tạm thời, không có cấu trúc cố định, thường dùng cho mạng hoặc giải pháp nhanh
“The team set up an ad‑hoc Wi‑Fi network for the conference.”
Diễn ra ngoài giờ làm việc chính thức hoặc khung giờ quy định.
“The afterhours trading session saw high volatility due to late corporate earnings reports.”
Có khả năng cân bằng song song giữa việc tối ưu bộ máy hiện hữu và đổi mới sáng tạo.
“An ambidextrous corporate structure allowed the firm to protect legacy software revenues while prototyping cloud products.”
Chuyên cần, cẩn trọng và tỉ mỉ trong việc thực hiện nhiệm vụ công sở.
“Her assiduous review of the regulatory compliance filings uncovered numerous hidden accounting discrepancies.”
Được phân công hoặc giao phó nhiệm vụ cụ thể
“All assigned staff must log project hours through the internal timesheet.”
