Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Làm quen2Đồ ăn thức uống1Mua sắm2Nhà cửa4Thời tiết1Sở thích2Học tập5Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2Cảm xúc3
Thêm 25 chủ đề
Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm4Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People3IELTS — Environment5IELTS — Education10IELTS — Technology2TOEIC — Office7TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance9Thuyết trình4Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
affiliate /əˈfɪliˌeɪt/
B2đơn vị liên kết
“The broadcaster partnered with an Asian affiliate to distribute contents.”
apprentice /əˈprentɪs/
B2người học việc, tập sự sinh
“The young apprentice shadowed senior electricians to learn practical wiring techniques.”
approve /əˈpruːv/
B2phê duyệt, chấp thuận
“The project budget must be approved by the committee.”
associate /əˈsəʊʃiət/
B2Đồng nghiệp, người hợp tác trong công việc hoặc xã hội.
“He invited several business associates to his dinner party.”
authorize /ˈɔːθəraɪz/
B2Ủy quyền, cho phép
“Only the manager can authorize this expenditure.”
