Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc3Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm18Nhà cửa11Thời tiết5Sở thích6Học tập5Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông3Xin lỗi1
Thêm 24 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ25Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People18IELTS — Environment15IELTS — Education8IELTS — Technology6TOEIC — Office3TOEIC — Finance7Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
absentee /ˌæbsənˈtiː/
B2nhân viên vắng mặt
“The HR manager noted down every absentee before starting the morning briefing.”
accountable /əˈkaʊntəbl/
B2Có trách nhiệm giải trình và phải gánh chịu hậu quả từ hành động của mình.
“Directors remain personally accountable for any financial loss caused by negligence.”
achievement-oriented /əˈtʃiːvmənt ˌɔːriɛntɪd/
B2Tập trung vào kết quả và luôn nỗ lực vượt chỉ tiêu.
“The sales division prefers achievement-oriented candidates who thrive under quotas.”
