Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc7Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Nhà cửa1Sở thích2Học tập7Công nghệ7Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng4Xin lỗi2
Thêm 21 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ2Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện1Phỏng vấn xin việc3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2IELTS — People2IELTS — Environment4IELTS — Education8IELTS — Technology3TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2
accept /əkˈsept/
B1chấp nhận lời mời làm việc
“She decided to accept the position of team lead.”
address /əˈdres/
B1Giải quyết, xử lý (vấn đề/thách thức)
“We need to address these technical issues immediately.”
alphabetize /ˈælfəbətaɪz/
B1sắp xếp mục từ hoặc danh sách theo thứ tự bảng chữ cái
“The librarian showed students how to alphabetize the reference index cards.”
announce /əˈnaʊns/
B1thông báo, công bố
“The competition results are announced every Monday.”
appoint /əˈpɔɪnt/
B1Bổ nhiệm, chỉ định chức vụ
“He was appointed as the new regional director.”
architect /ˈɑːr.kɪ.tekt/
B1kiến trúc sư
“The architect presented revised floor plans for the new library.”
attend /əˈtend/
B1tham dự, có mặt
“Over fifty delegates will attend the seminar.”
