BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
administrative /ədˈmɪnɪstrətɪv/
B1

thuộc về hành chính

He handles administrative tasks like scheduling and filing.

after-hours /ˈɑːftər aʊəz/
B1

Ngoài giờ làm việc, sau giờ hành chính.

The local clinic provides after-hours care for urgent medical cases.

appropriate /əˈproʊpriət/
B1

Phù hợp với văn hóa, quy chuẩn đạo đức hoặc quy định trang phục nơi công sở.

Casual sportswear is not considered appropriate attire for an executive board meeting.