Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
inadvertently /ˌɪnədˈvɜːrtəntli/
C1Vô tình, không cố ý.
“She inadvertently deleted the critical database file during system maintenance.”
