Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
forgive /fərˈɡɪv/
B1tha thứ, bỏ qua
“She found it hard to forgive him after he lied to her.”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
tha thứ, bỏ qua
“She found it hard to forgive him after he lied to her.”