Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
conciliatorily /kənˈsɪl.i.ə.tɔːr.ɪ.li/
C2một cách hòa giải
“She responded conciliatorily to the criticism.”
