Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
transfer /trænsˈfɜːr/
B2khu vực chuyển tiếp hành khách
“Follow the signs for flight transfers.”
transit /ˈtrænzɪt/
B2việc quá cảnh, chuyển tiếp chuyến bay
“We have a two-hour transit in Singapore.”
