BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
stewardess /ˌstjʊəˈdɛs/
C1

nữ tiếp viên (máy bay/tàu)

The stewardess demonstrated safety procedures before takeoff.

stowage /ˈstəʊɪdʒ/
C1

Không gian hoặc việc sắp xếp hành lý, hàng hóa trên phương tiện

Overhead stowage on regional commuter planes remains extremely limited for oversized bags.