Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSân bay chuyến bay6Làm quen2Nơi làm việc7Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống10Mua sắm9Nhà cửa14Thời tiết4Giới thiệu1Sở thích4Học tập2
Thêm 24 chủ đề
Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc2Nhờ giúp đỡ1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng6IELTS — Environment2IELTS — Education1IELTS — Technology2TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài6Tham quan6
scanner /ˈskænər/
A2máy quét
“Walk slowly through the scanner.”
seat /siːt/
A2chỗ ngồi (have a seat: mời ngồi)
“Please take a seat.”
security check /sɪˈkjʊrəti tʃek/
A2cửa soi chiếu an ninh
“The queue at the security check was very long.”
shuttle /ˈʃʌtl/
A2xe đưa đón cự ly ngắn, xe trung chuyển
“The inter-terminal shuttle is free for travelers.”
sick bag /ˈsɪk bæɡ/
A2Túi nôn
“The sick bag is in the seat pocket.”
stamp /stæmp/
A2Đóng dấu (mộc kiểm soát)
“The officer stamped my passport with an entry visa.”
