Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
seatbelt /ˈsiːtbelt/
A1dây an toàn
“Please fasten your seatbelt during turbulence.”
suitcase /ˈsuːtkeɪs/
A1va li
“His suitcase is heavy.”
