Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
overhead compartment /ˌoʊvərhed kəmˈpɑːrtmənt/
B1ngăn để hành lý phía trên đầu
“Could you help me put this bag into the overhead compartment?”
