Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
fasten /ˈfɑːsn/
A2Cài chặt, buộc chặt
“Please fasten your seatbelt securely.”
flown /floʊn/
A2đã bay (phân từ hai của fly)
“They have flown over ten thousand miles this month.”
