Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
flight /flaɪt/
A2chuyến bay
“My flight leaves at noon.”
flight attendant /ˈflaɪt əˌtendənt/
A2tiếp viên hàng không
“You can press this button to call the flight attendant.”
